乘坐
chéng zuò
Nghĩa
- đi bằng
- ngồi (xe, tàu)
Định nghĩa
指乘坐交通工具(如汽车、火车、飞机、轮船等),强调“乘坐”这个动作,通常用于正式或书面语。
Chỉ hành động đi trên các phương tiện giao thông (như xe hơi, tàu hỏa, máy bay, tàu thủy...), nhấn mạnh hành động 'ngồi/đi' trên phương tiện đó, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Cách dùng
用于表示人坐在交通工具上,通过交通工具出行。常与交通工具的名词搭配,如“乘坐公交车”、“乘坐火车”、“乘坐飞机”等。
Được dùng để diễn tả việc một người ngồi trên phương tiện giao thông, di chuyển bằng phương tiện đó. Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện, như 'đi xe buýt', 'đi tàu hỏa', 'đi máy bay'...
Ví dụ
- 1 我每天乘坐地铁上班。 (Tôi mỗi ngày đi tàu điện ngầm đi làm.)
- 2 请乘坐电梯到十楼。 (Vui lòng đi thang máy lên tầng 10.)
- 3 他们乘坐飞机去北京。 (Họ đi máy bay đến Bắc Kinh.)
- 4 乘坐火车旅行是很舒适的。 (Đi du lịch bằng tàu hỏa rất thoải mái.)
- 5 乘客们正在乘坐游轮观光。 (Các hành khách đang đi du thuyền ngắm cảnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản