乘客
chéng kè
Nghĩa
- hành khách
Định nghĩa
指乘坐火车、汽车、飞机、轮船等交通工具的人。
Người đi trên các phương tiện giao thông như tàu hỏa, ô tô, máy bay, tàu thủy, v.v.
Cách dùng
用于正式或日常场合,泛指所有乘坐公共交通工具的人。常放在动词后面作宾语,或作定语。
Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc hàng ngày, chỉ chung người đi trên các phương tiện giao thông công cộng. Thường đứng sau động từ làm tân ngữ hoặc làm định ngữ.
Ví dụ
- 1 这趟列车可以载运一千名乘客。 (Chuyến tàu này có thể chở một nghìn hành khách.)
- 2 请乘客们系好安全带。 (Xin hành khách thắt dây an toàn.)
- 3 地铁里有很多乘客。 (Trong tàu điện ngầm có rất nhiều hành khách.)
- 4 乘客上下车时请注意脚下。 (Khi hành khách lên xuống xe xin chú ý dưới chân.)
- 5 航空公司为乘客提供免费饮料。 (Hãng hàng không cung cấp đồ uống miễn phí cho hành khách.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản