Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乙

乙

yǐ

HSK 5

Nghĩa

  • thứ hai
  • ất (can thứ hai)

Định nghĩa

乙是天干的第二位,常用于表示顺序中的第二或等级中的乙等。

乙 là thiên can thứ hai, thường dùng để biểu thị thứ hai trong thứ tự hoặc hạng B trong phân loại.

Cách dùng

乙常用于表示顺序、等级、编号等,如“乙等”、“乙队”。在合同中,“乙方”指签订合同的第二方。

乙 thường dùng để biểu thị thứ tự, cấp bậc, số hiệu, như 'hạng B', 'đội B'. Trong hợp đồng, 'bên B' chỉ bên thứ hai ký kết.

Ví dụ

  • 1 这次比赛他得了乙等奖。 (Trong cuộc thi này, anh ấy đạt giải nhì.)
  • 2 我们被分在乙组。 (Chúng tôi được xếp vào nhóm B.)
  • 3 甲乙丙丁,这是第二个。 (Giáp, Ất, Bính, Đinh, đây là thứ hai.)
  • 4 他的成绩属于乙等。 (Thành tích của cậu ấy thuộc loại khá.)
  • 5 乙方需要承担这个责任。 (Bên B cần chịu trách nhiệm này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome