乞丐
qǐ gài
Nghĩa
- người ăn xin
Định nghĩa
以乞讨为生的人。
Người sống bằng việc ăn xin.
Cách dùng
用作名词,指以乞讨为生的人,常用于书面语或正式场合,带有怜悯或客观描述的语气。也可用来比喻因缺乏某物而乞求的人。
Được dùng như danh từ, chỉ người sống bằng nghề ăn xin, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, mang sắc thái thương cảm hoặc miêu tả khách quan. Cũng có thể dùng để ẩn dụ cho người thiếu thốn thứ gì đó mà phải đi cầu xin.
Ví dụ
- 1 这个乞丐衣衫褴褛,坐在街头乞讨。 (Người ăn mày này quần áo rách rưới, ngồi trên phố ăn xin.)
- 2 他曾经是个乞丐,如今成了成功的企业家。 (Anh ấy từng là một kẻ ăn xin, giờ đã trở thành doanh nhân thành đạt.)
- 3 在旧社会,许多农民沦为乞丐。 (Trong xã hội cũ, nhiều nông dân bị biến thành người ăn xin.)
- 4 这个乞丐虽然贫穷,却很有骨气,拒绝接受不劳而获的钱财。 (Người ăn mày này tuy nghèo nhưng rất có khí phách, từ chối nhận tiền của mà không mất công lao động.)
- 5 他不是真正的乞丐,而是假装乞丐来骗钱。 (Anh ta không phải là người ăn mày thực sự, mà là giả vờ ăn mày để lừa tiền.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản