乞求
qǐ qiú
Nghĩa
- cầu xin
- van xin
Định nghĩa
低声下气地请求别人给予帮助或原谅。
Hạ mình xin người khác giúp đỡ hoặc tha thứ.
Cách dùng
用于表示非常卑微、恳切的请求,常用于祈求别人发善心、施舍或原谅,语气往往低三下四。
Dùng để biểu thị việc van xin một cách hạ mình, khẩn thiết, thường dùng khi cầu xin lòng tốt, bố thí hoặc sự tha thứ của người khác, giọng điệu thường hạ mình.
Ví dụ
- 1 他跪在地上乞求原谅。 (Anh ta quỳ xuống đất van xin sự tha thứ.)
- 2 乞丐向路人乞求施舍。 (Người ăn xin xin bố thí từ người qua đường.)
- 3 她乞求丈夫不要离开她。 (Cô ấy van xin chồng đừng rời bỏ cô.)
- 4 灾民们乞求政府提供救济。 (Những người dân vùng thiên tai cầu xin chính phủ cung cấp cứu trợ.)
- 5 别乞求别人的同情,要自立自强。 (Đừng van xin sự đồng cảm của người khác, phải tự lực tự cường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản