乞讨
qǐ tǎo
Nghĩa
- ăn xin
- xin ăn
Định nghĩa
向人讨要钱财或食物等,多指因生活贫困而请求别人给予。
Xin tiền bạc hoặc thức ăn từ người khác, thường chỉ việc yêu cầu người khác cho vì cuộc sống nghèo khổ.
Cách dùng
动词,常作谓语,可带宾语,常与‘在、向、沿街’等搭配使用。
Động từ, thường làm vị ngữ, có thể mang tân ngữ, thường kết hợp với 'ở, hướng tới, dọc phố'...
Ví dụ
- 1 他在街头乞讨。 (Anh ấy đang ăn xin trên đường phố.)
- 2 老人靠乞讨为生。 (Ông lão sống bằng nghề ăn xin.)
- 3 许多难民被迫乞讨。 (Nhiều người tị nạn buộc phải đi ăn xin.)
- 4 有人向行人乞讨钱财。 (Có người xin tiền từ người qua đường.)
- 5 乞讨并不是解决贫困的好办法。 (Ăn xin không phải là cách tốt để giải quyết đói nghèo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.