Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乞讨

乞讨

qǐ tǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • ăn xin
  • xin ăn

Định nghĩa

向人讨要钱财、食物等。

To beg for money, food, etc.

Cách dùng

通常指因贫困或流浪而向他人求助,常带有可怜或低下的语气。

Usually refers to asking for help due to poverty or homelessness, often with a pitiful or humble tone.

Ví dụ

  • 1 他在街头乞讨,希望好心人能给他一些钱。 (He is begging on the street, hoping kind-hearted people will give him some money.)
  • 2 那个流浪汉每天在地铁站乞讨。 (That homeless man begs at the subway station every day.)
  • 3 由于失去了工作,他不得不以乞讨为生。 (Having lost his job, he had to make a living by begging.)
  • 4 乞讨者常常面临生活的艰辛和社会的歧视。 (Beggars often face hardships in life and social discrimination.)
  • 5 在一些城市,乞讨是被禁止的。 (In some cities, begging is prohibited.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản