Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 也

也

yě

HSK 1

Nghĩa

  • cũng

Định nghĩa

副词,表示同样、并列或强调的语气。常用于肯定句中,表示“同样”或“也”的意思。

Trạng từ chỉ sự giống nhau, liệt kê hoặc nhấn mạnh. Thường dùng trong câu khẳng định để biểu thị ý 'cũng' hoặc 'cũng vậy'.

Cách dùng

用于句中,表示与前面提到的情况相同或同时存在。常放在谓语动词前,或与“虽然”、“即使”等连用表示转折或让步。否定形式用“也不”。

Dùng trong câu, biểu thị tình huống giống hoặc cùng tồn tại với điều đã nói trước đó. Thường đặt trước động từ vị ngữ, hoặc kết hợp với 'tuy nhiên', 'dù cho' để biểu thị sự nhượng bộ. Hình thức phủ định dùng '也不'.

Ví dụ

  • 1 我也是学生。 (Tôi cũng là học sinh.)
  • 2 他去了,我也去了。 (Anh ấy đi rồi, tôi cũng đi rồi.)
  • 3 即使下雨,我们也要去。 (Dù mưa, chúng tôi cũng phải đi.)
  • 4 你爱喝茶,我也爱喝茶。 (Bạn thích uống trà, tôi cũng thích uống trà.)
  • 5 这个问题很难,我也不太懂。 (Vấn đề này khó, tôi cũng không hiểu lắm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome