习俗
xí sú
Nghĩa
- phong tục
- tập tục
Định nghĩa
习惯和风俗的总称,指一个社会或群体中长期形成并传承下来的行为方式、礼节、信仰等。
Tổng gọi của thói quen và phong tục, chỉ những cách hành xử, nghi lễ, tín ngưỡng được hình thành và truyền lại lâu dài trong một xã hội hoặc cộng đồng.
Cách dùng
“习俗”通常用于指代特定地区、民族或文化群体中世代相传的风俗习惯。它可以与“风俗”互换,但更强调传统性和群体性。常用于谈论节日、婚礼、葬礼、饮食等文化活动。
“习俗” thường dùng để chỉ phong tục tập quán được truyền từ đời này sang đời khác trong một vùng, dân tộc hoặc nhóm văn hóa cụ thể. Có thể thay thế bằng “风俗”, nhưng “习俗” nhấn mạnh tính truyền thống và tính tập thể. Thường dùng khi nói về lễ hội, hôn nhân, tang lễ, ẩm thực và các hoạt động văn hóa khác.
Ví dụ
- 1 每个地方都有自己独特的习俗。 (Mỗi nơi đều có phong tục riêng biệt của mình.)
- 2 春节的习俗包括贴春联、放鞭炮和吃年夜饭。 (Phong tục Tết Nguyên Đán bao gồm dán câu đối, đốt pháo và ăn cơm tất niên.)
- 3 按照当地习俗,新娘要穿红色衣服。 (Theo phong tục địa phương, cô dâu phải mặc quần áo màu đỏ.)
- 4 这个村庄保留了很多古老的习俗。 (Ngôi làng này còn lưu giữ nhiều phong tục cổ xưa.)
- 5 我们要尊重不同民族的文化习俗。 (Chúng ta phải tôn trọng phong tục văn hóa của các dân tộc khác nhau.)
- 6 端午节有吃粽子、赛龙舟的习俗。 (Tết Đoan Ngọ có tục ăn bánh ú và đua thuyền rồng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.