习惯
xí guàn
Nghĩa
- thói quen
- quen với
Định nghĩa
习惯指长期形成的不易改变的行为方式或倾向。
Thói quen là cách hành xử hoặc khuynh hướng được hình thành lâu ngày và khó thay đổi.
Cách dùng
作名词表示长期形成的行为方式;作动词表示因常常接触而适应。常用于“习惯 + 动词/名词”或“对……习惯”。
Dùng như danh từ chỉ cách hành xử hình thành lâu ngày; dùng như động từ chỉ sự thích nghi do thường xuyên tiếp xúc. Thường dùng trong cấu trúc "习惯 + động từ/danh từ" hoặc "对……习惯".
Ví dụ
- 1 我习惯每天早上喝一杯咖啡。 (Tôi quen uống một tách cà phê mỗi sáng.)
- 2 这是一种不好的习惯。 (Đây là một thói quen không tốt.)
- 3 你需要习惯这里的生活。 (Bạn cần quen với cuộc sống ở đây.)
- 4 他习惯在晚上跑步。 (Anh ấy quen chạy bộ vào buổi tối.)
- 5 我们应该养成阅读的习惯。 (Chúng ta nên hình thành thói quen đọc sách.)
- 6 她还不习惯一个人住。 (Cô ấy chưa quen sống một mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.