Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 习惯

习惯

xí guàn

HSK 3

Nghĩa

  • thói quen
  • quen với

Định nghĩa

长时间形成的不自觉的行为或生活方式。

A behavior or lifestyle that is formed over time and becomes automatic.

Cách dùng

可作名词,表示习性;也可作动词,表示适应某种环境或做法。

Can be used as a noun meaning habit, or as a verb meaning to get used to something.

Ví dụ

  • 1 他养成了早起的好习惯。 (He has developed a good habit of waking up early.)
  • 2 习惯在晚上看书。 (I am used to reading at night.)
  • 3 你应该习惯这里的气候。 (You should get used to the climate here.)
  • 4 这是个坏习惯,要改掉。 (This is a bad habit, you need to get rid of it.)
  • 5 习惯喝咖啡提神。 (I am accustomed to drinking coffee to refresh myself.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản