Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

xiāng

HSK 5

Nghĩa

  • nông thôn
  • quê hương

Định nghĩa

乡村;家乡;故乡

village; countryside; hometown

Cách dùng

通常指农村地区或个人的出生地、居住地。

Usually refers to rural areas or one's birthplace or hometown.

Ví dụ

  • 1 他来自一个美丽的小。 (He comes from a beautiful small village.)
  • 2 虽然住在城市,我依然怀念我的故。 (Although living in the city, I still miss my hometown.)
  • 3 下的空气比城市新鲜。 (The air in the countryside is fresher than in the city.)
  • 4 这条公路连接了城。 (This highway connects the city and the countryside.)
  • 5 每年春节,我都会回探亲。 (Every Spring Festival, I return to my hometown to visit relatives.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản