Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乡下

乡下

xiāng xia

HSK 7–9

Nghĩa

  • nông thôn
  • quê

Định nghĩa

泛指城市以外的地区,多指农村。

Nói chung là khu vực ngoài thành phố, thường chỉ nông thôn.

Cách dùng

作名词,指乡村地区,与城市相对。常用于口语。

Là danh từ, chỉ vùng nông thôn, đối lập với thành phố. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 我的家乡在乡下,空气很新鲜。 (Quê tôi ở nông thôn, không khí rất trong lành.)
  • 2 他从小在乡下长大,后来才搬到城市。 (Anh ấy lớn lên ở nông thôn từ nhỏ, sau này mới chuyển lên thành phố.)
  • 3 每到周末,很多城里人去乡下度假。 (Mỗi cuối tuần, nhiều người thành phố đi về quê nghỉ dưỡng.)
  • 4 乡下的生活虽然简朴,但是很舒适。 (Cuộc sống ở nông thôn tuy giản dị nhưng rất thoải mái.)
  • 5 奶奶喜欢住在乡下,不喜欢城市的吵闹。 (Bà tôi thích sống ở quê, không thích sự ồn ào của thành phố.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome