乡亲
xiāng qīn
Nghĩa
- bà con đồng hương
- dân làng
Định nghĩa
乡亲是指来自同一个家乡或乡村地区的人,常用来称呼或指代同乡的人。
Người đồng hương là những người đến từ cùng một quê hương hoặc vùng nông thôn, thường dùng để xưng hô hoặc chỉ những người cùng quê.
Cách dùng
乡亲通常用于口语和文学作品中,表达亲切感,特别是在农村或小城镇背景下。它可以用作称呼,比如“乡亲们”,也可以用作名词指代同乡。
Từ "乡亲" thường được dùng trong khẩu ngữ và văn học, biểu thị sự thân mật, đặc biệt trong bối cảnh nông thôn hoặc thị trấn nhỏ. Nó có thể dùng để xưng hô, ví dụ "乡亲们", hoặc dùng như danh từ để chỉ người cùng quê.
Ví dụ
- 1 乡亲们都来帮忙收割麦子。 (Bà con quê hương đều đến giúp thu hoạch lúa mì.)
- 2 他是我的乡亲,我们从小一起长大。 (Anh ấy là người cùng quê với tôi, chúng tôi lớn lên cùng nhau.)
- 3 村里召开大会,乡亲们纷纷发表意见。 (Làng tổ chức đại hội, bà con làng xóm lần lượt phát biểu ý kiến.)
- 4 出门在外,遇到乡亲总是格外亲切。 (Ở xa quê, gặp được người đồng hương luôn cảm thấy đặc biệt thân thiết.)
- 5 欢迎远道而来的乡亲们。 (Chào mừng bà con quê hương đến từ xa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.