Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 书

书

shū

HSK 1

Nghĩa

  • sách

Định nghĩa

装订成册的著作;也指写字、书写。

Sách là tác phẩm được đóng thành quyển; cũng chỉ việc viết chữ.

Cách dùng

“书”作为名词指书籍,作为动词指书写。常用于书面语和口语。

“书” với vai trò danh từ chỉ sách vở, với vai trò động từ chỉ hành động viết. Thường dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 这本书很好看。 (Cuốn sách này rất hay.)
  • 2 他正在书房里看书。 (Anh ấy đang đọc sách trong phòng sách.)
  • 3 请你把名字写在纸上。 (Xin hãy viết tên lên giấy.)
  • 4 我喜欢书法和读书。 (Tôi thích thư pháp và đọc sách.)
  • 5 这是图书馆的书。 (Đây là sách của thư viện.)
  • 6 他写了一封书。 (Anh ấy viết một bức thư.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome