Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 书写

书写

shū xiě

HSK 6

Nghĩa

  • viết
  • ghi chép

Định nghĩa

书写指用笔在纸上或其他表面上写字,也指写作、记录。

Viết là dùng bút để viết chữ trên giấy hoặc bề mặt khác, cũng chỉ việc sáng tác, ghi chép.

Cách dùng

书写常用于正式的语境,如书面表达、书写规则等。它强调“写”的动作或方式,比“写”更书面化。常用于“书写工具”、“书写规范”等搭配。

"书写" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như biểu đạt bằng văn bản, quy tắc viết. Nó nhấn mạnh hành động hoặc cách thức "viết", mang tính sách vở hơn từ "写". Thường dùng trong các cụm từ như "书写工具", "书写规范".

Ví dụ

  • 1 请用钢笔书写。 (Xin hãy dùng bút máy để viết.)
  • 2 汉字书写有一定的笔画顺序。 (Viết chữ Hán có thứ tự nét nhất định.)
  • 3 他认真书写每一个字。 (Anh ấy viết từng chữ một cách cẩn thận.)
  • 4 电子设备的普及改变了人们的书写习惯。 (Sự phổ biến của thiết bị điện tử đã thay đổi thói quen viết của con người.)
  • 5 这篇论文的书写格式需要修改。 (Định dạng viết của bài luận này cần được sửa đổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản