书包
shū bāo
Nghĩa
- cặp sách
Định nghĩa
书包,指学生用来装书本、文具等物品的袋子,通常有背带,背在肩上。
Cặp sách là túi đựng sách vở, đồ dùng học tập của học sinh, thường có quai đeo để đeo trên vai.
Cách dùng
“书包”是名词,常与动词“背”、“拿”、“放”等搭配,也可以用“一个”等量词修饰。
“书包” là danh từ, thường kết hợp với các động từ như “背” (đeo), “拿” (cầm), “放” (để), và có thể được bổ nghĩa bằng lượng từ như “一个” (một cái).
Ví dụ
- 1 我每天背着书包去上学。 (Tôi đeo cặp sách đến trường mỗi ngày.)
- 2 这个书包很重,因为装了很多书。 (Cái cặp sách này rất nặng, vì đựng nhiều sách.)
- 3 她把书包放在桌子上。 (Cô ấy để cặp sách lên bàn.)
- 4 我的书包是蓝色的,上面有一个卡通图案。 (Cặp sách của tôi màu xanh, có hình hoạt hình ở trên.)
- 5 妈妈给我买了一个新书包。 (Mẹ đã mua cho tôi một chiếc cặp sách mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản