Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 书房

书房

shū fáng

HSK 5

Nghĩa

  • phòng đọc sách
  • thư phòng

Định nghĩa

书房是专门用来读书、学习或工作的房间。

Phòng sách là phòng chuyên dùng để đọc sách, học tập hoặc làm việc.

Cách dùng

书房”通常指家中一个安静的房间,用来阅读、写作或办公,配有书桌、书架等。常用于描述家庭布局和个人空间。

书房” thường chỉ một phòng yên tĩnh trong nhà, dùng để đọc sách, viết lách hoặc làm việc, có bàn làm việc, giá sách v.v. Thường dùng để miêu tả bố cục nhà ở và không gian riêng tư.

Ví dụ

  • 1 他每天下班后都在书房里看书。 (Sau khi tan làm, anh ấy ngày nào cũng đọc sách trong phòng sách.)
  • 2 我的书房朝南,光线很好。 (Phòng sách của tôi hướng nam, ánh sáng rất tốt.)
  • 3 请把书放在书房的书架上。 (Hãy đặt sách lên giá sách trong phòng sách.)
  • 4 她正在书房里写报告。 (Cô ấy đang viết báo cáo trong phòng sách.)
  • 5 这套房子的书房虽然不大,但是很安静。 (Phòng sách của căn nhà này tuy không lớn nhưng rất yên tĩnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản