Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 书架

书架

shū jià

HSK 5

Nghĩa

  • giá sách
  • kệ sách

Định nghĩa

书架是用于存放书籍的架子,通常由木材或金属制成,有多层结构。

Giá sách là kệ dùng để chứa sách, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, có cấu trúc nhiều tầng.

Cách dùng

这个词语用于指代放置书籍的家具,可以是一个独立的架子,也可以是固定在墙上的。常用于描述家庭、图书馆或书店的设施。

Từ này dùng để chỉ đồ nội thất đặt sách, có thể là giá đứng riêng hoặc gắn trên tường. Thường dùng để mô tả tiện nghi trong gia đình, thư viện hoặc hiệu sách.

Ví dụ

  • 1 我的书架上有许多中文书。 (Giá sách của tôi có rất nhiều sách tiếng Trung.)
  • 2 这个书架是用木头做的,很结实。 (Chiếc giá sách này làm bằng gỗ, rất chắc chắn.)
  • 3 请把书放回书架上。 (Hãy đặt sách trở lại giá sách.)
  • 4 图书馆里的书架排列得很整齐。 (Các giá sách trong thư viện được xếp rất ngay ngắn.)
  • 5 我想买一个新书架来放这些杂志。 (Tôi muốn mua một cái giá sách mới để đựng những tạp chí này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản