Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 书法

书法

shū fǎ

HSK 5

Nghĩa

  • thư pháp

Định nghĩa

书法的艺术,特指用毛笔书写汉字的艺术,包括笔法、结构和章法。

Nghệ thuật viết chữ, đặc biệt là nghệ thuật viết chữ Hán bằng bút lông, bao gồm bút pháp, kết cấu và bố cục.

Cách dùng

书法”通常指中国传统的毛笔书写艺术,也可以泛指各种文字的书写艺术。在句子中常作主语、宾语或定语,例如“练习书法”、“书法作品”。

书法” thường chỉ nghệ thuật viết chữ bằng bút lông truyền thống của Trung Quốc, cũng có thể dùng để chỉ nghệ thuật viết chữ nói chung. Trong câu, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ, ví dụ “练习书法” (luyện tập thư pháp), “书法作品” (tác phẩm thư pháp).

Ví dụ

  • 1 他每天坚持练习书法,已经有很多年了。 (Anh ấy mỗi ngày kiên trì luyện tập thư pháp, đã nhiều năm rồi.)
  • 2 这幅书法作品是王羲之的杰作。 (Tác phẩm thư pháp này là kiệt tác của Vương Hi Chi.)
  • 3 书法是中国传统文化的重要组成部分。 (Thư pháp là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc.)
  • 4 老师教我们如何欣赏书法。 (Giáo viên dạy chúng tôi cách thưởng thức thư pháp.)
  • 5 学习书法需要耐心和细心。 (Học thư pháp cần sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.)
  • 6 她送给我一本书法字帖。 (Cô ấy tặng tôi một quyển tập viết chữ thư pháp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản