Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 书画

书画

shū huà

HSK 6

Nghĩa

  • thư pháp và hội họa
  • thư họa

Định nghĩa

书法和绘画的合称,特指中国传统的书法艺术和绘画艺术。

Tên gọi chung của thư pháp và hội họa, đặc biệt chỉ nghệ thuật thư pháp và hội họa truyền thống của Trung Quốc.

Cách dùng

书画”通常用来指代中国的传统艺术形式,包括书法和绘画。可以用于谈论艺术欣赏、创作、展览等场合。

书画” thường dùng để chỉ các loại hình nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc, bao gồm thư pháp và hội họa. Có thể dùng trong các ngữ cảnh nói về thưởng thức nghệ thuật, sáng tác, triển lãm, v.v.

Ví dụ

  • 1 他喜欢收藏古代书画。 (Anh ấy thích sưu tầm thư họa cổ đại.)
  • 2 这幅书画作品是齐白石的杰作。 (Tác phẩm thư họa này là kiệt tác của Tề Bạch Thạch.)
  • 3 书画展览吸引了许多艺术爱好者。 (Triển lãm thư họa đã thu hút nhiều người yêu nghệ thuật.)
  • 4 他从小学习书画,现在已经是著名画家。 (Anh ấy học thư họa từ nhỏ, bây giờ đã là họa sĩ nổi tiếng.)
  • 5 书画艺术是中国文化的瑰宝。 (Nghệ thuật thư họa là báu vật của văn hóa Trung Quốc.)
  • 6 这家博物馆专门收藏明清时期的书画。 (Bảo tàng này chuyên sưu tầm thư họa thời Minh Thanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản