书记
shū ji
Nghĩa
- bí thư
- thư ký
Định nghĩa
书记,指政党或团体等组织的负责人,多指中国共产党各级组织的主要负责人,如党委书记、总书记等。也指某些机构的秘书人员。
Bí thư, chỉ người phụ trách của tổ chức đảng hoặc đoàn thể, thường là người chủ trì các cấp tổ chức của Đảng Cộng sản Trung Quốc, như bí thư đảng ủy, Tổng bí thư. Cũng chỉ nhân viên thư ký của một số cơ quan.
Cách dùng
“书记”多用于正式职务称谓,常与姓或职务搭配,如“王书记”、“党委书记”。它不同于一般意义上的“秘书”(mìshū),“书记”更强调领导地位。在现代汉语中,“书记”通常指政党或官方机构的负责人。
"Bí thư" thường được dùng làm chức danh chính thức, thường kết hợp với họ hoặc chức vụ, như "Bí thư Vương", "Bí thư Đảng ủy". Nó khác với "thư ký" (mìshū) thông thường, "bí thư" mang ý nghĩa lãnh đạo hơn. Trong tiếng Trung hiện đại, "bí thư" thường chỉ người phụ trách của đảng hoặc cơ quan nhà nước.
Ví dụ
- 1 他是我们的党支部书记。 (Anh ấy là bí thư chi bộ Đảng của chúng tôi.)
- 2 市委书记到基层调研。 (Bí thư Thành ủy đi nghiên cứu cơ sở.)
- 3 总书记发表重要讲话。 (Tổng Bí thư đã phát biểu bài nói quan trọng.)
- 4 这位是王书记。 (Đây là Bí thư Vương.)
- 5 书记在会议上强调了纪律。 (Bí thư đã nhấn mạnh kỷ luật tại cuộc họp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.