Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 书面

书面

shū miàn

HSK 6

Nghĩa

  • bằng văn bản
  • viết ra giấy

Định nghĩa

用文字写的;以文字为媒介的。

Được viết bằng chữ viết; dùng chữ viết làm phương tiện truyền đạt.

Cách dùng

通常用来修饰与书写形式相关的事物,如书面语、书面通知、书面材料等。强调正式性或记录性,与口头形式相对。

Thường dùng để bổ nghĩa cho những sự vật liên quan đến hình thức viết, như ngôn ngữ viết, thông báo bằng văn bản, tài liệu viết, v.v. Nhấn mạnh tính chính thức hoặc tính ghi chép, đối lập với hình thức nói miệng.

Ví dụ

  • 1 这份合同是书面形式,具有法律效力。 (Bản hợp đồng này ở dạng văn bản, có hiệu lực pháp lý.)
  • 2 请把你的意见用书面形式提交给公司。 (Hãy nộp ý kiến của bạn cho công ty dưới dạng văn bản.)
  • 3 书面语和口语有很大区别。 (Ngôn ngữ viết và ngôn ngữ nói có sự khác biệt lớn.)
  • 4 我们需要一份书面的道歉信。 (Chúng tôi cần một lá thư xin lỗi bằng văn bản.)
  • 5 老师要求学生完成书面作业。 (Giáo viên yêu cầu học sinh hoàn thành bài tập viết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản