Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 买

买

mǎi

HSK 1

Nghĩa

  • mua

Định nghĩa

用钱来换取东西,特指购买物品。

Dùng tiền để đổi lấy đồ vật, đặc biệt là mua hàng hóa.

Cách dùng

动词,表示购买,后面常接宾语,如具体物品或抽象事物。常与‘东西、菜、书、礼物’等搭配,也可用于‘买时间、买教训’等。

Động từ, biểu thị việc mua, phía sau thường có tân ngữ, như vật cụ thể hoặc sự việc trừu tượng. Thường kết hợp với 'đồ, rau, sách, quà', cũng có thể dùng cho 'mua thời gian, mua bài học'.

Ví dụ

  • 1 我想买这本书。(Tôi muốn mua cuốn sách này.)
  • 2 她去超市买菜了。(Cô ấy đi siêu thị mua rau.)
  • 3 你买了什么礼物?(Bạn đã mua quà gì?)
  • 4 我买了一台新电脑。(Tôi đã mua một chiếc máy tính mới.)
  • 5 买东西要货比三家。(Mua đồ phải so sánh ba nhà.)
  • 6 他花钱买了个教训。(Anh ấy tốn tiền mua một bài học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome