买卖
mǎi mai
Nghĩa
- mua bán
- việc buôn bán
Định nghĩa
指买卖双方进行的交易活动,也指生意、商业活动。
Chỉ hoạt động giao dịch giữa người mua và người bán, cũng chỉ việc kinh doanh, hoạt động thương mại.
Cách dùng
这个词通常用作名词,表示商业交易或生意。也可以作为动词使用,表示进行交易。常见搭配有“做买卖”、“买卖公平”等。
Từ này thường được dùng như danh từ, chỉ giao dịch thương mại hoặc việc kinh doanh. Cũng có thể dùng như động từ, chỉ việc tiến hành giao dịch. Các cụm từ thông dụng: “做买卖” (làm ăn buôn bán), “买卖公平” (mua bán công bằng), v.v.
Ví dụ
- 1 他做买卖赚了很多钱。 (Anh ấy làm ăn buôn bán kiếm được nhiều tiền.)
- 2 这笔买卖很划算。 (Vụ giao dịch này rất có lời.)
- 3 买卖双方必须遵守合同。 (Hai bên mua bán phải tuân thủ hợp đồng.)
- 4 这家公司的买卖做得很大。 (Việc kinh doanh của công ty này làm rất lớn.)
- 5 公平买卖是商业道德的基本要求。 (Mua bán công bằng là yêu cầu cơ bản của đạo đức kinh doanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản