乱
luàn
Nghĩa
- lộn xộn
- bừa bãi
- hỗn loạn
Định nghĩa
混乱、没有秩序;使混乱;任意、随便。
Hỗn loạn, không trật tự; làm rối loạn; tùy tiện, bừa bãi.
Cách dùng
作形容词表示杂乱无章;作动词表示使混乱;作副词表示随便、任意地。常用于口语中。
Làm tính từ chỉ sự bừa bộn, mất trật tự; làm động từ chỉ hành động làm rối loạn; làm phó từ chỉ sự tùy tiện, bừa bãi. Thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 桌子上很乱。 (Bàn làm việc rất bừa bộn.)
- 2 别乱扔垃圾。 (Đừng vứt rác bừa bãi.)
- 3 我心里很乱。 (Trong lòng tôi rất rối bời.)
- 4 他乱说一通。 (Anh ta nói bậy một tràng.)
- 5 这个房间被孩子们弄乱了。 (Căn phòng này bị bọn trẻ làm rối tung lên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.