乱七八糟
luàn qī bā zāo
Nghĩa
- lộn xộn
- bừa bộn
Định nghĩa
形容混乱、杂乱无章,没有条理。
Miêu tả sự hỗn loạn, lộn xộn, không có trật tự.
Cách dùng
用于形容事物、情况或场面非常混乱,没有规律或秩序。常用于口语和书面语。
Dùng để miêu tả sự vật, tình huống hoặc cảnh tượng rất hỗn loạn, không có quy luật hoặc trật tự. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 房间里乱七八糟的。(Căn phòng bừa bộn.)
- 2 我的脑子乱七八糟的。(Đầu óc tôi rối bời.)
- 3 这件事被他搞得乱七八糟。(Anh ta làm cho chuyện này trở nên rối tung.)
- 4 桌子上乱七八糟地堆着书。(Trên bàn chất đống sách vở lộn xộn.)
- 5 工作被安排得乱七八糟。(Công việc được sắp xếp lộn xộn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản