Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乳制品

乳制品

rǔ zhì pǐn

HSK 7–9

Nghĩa

  • sản phẩm từ sữa

Định nghĩa

用牛、羊等哺乳动物的乳汁制成的食品,如牛奶、奶粉、黄油、奶酪等。

Thực phẩm được làm từ sữa của động vật có vú như bò, cừu, ví dụ sữa tươi, sữa bột, bơ, phô mai, v.v.

Cách dùng

乳制品”是一个名词,通常用作主语或宾语,用于描述所有由乳汁加工而成的产品。

'乳制品' là danh từ, thường dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, để chỉ tất cả các sản phẩm được chế biến từ sữa.

Ví dụ

  • 1 牛奶是最常见的乳制品。 (Sữa tươi là sản phẩm từ sữa phổ biến nhất.)
  • 2 这家商店出售各种乳制品。 (Cửa hàng này bán đủ loại sản phẩm từ sữa.)
  • 3 乳制品的保质期通常比较短。 (Sản phẩm từ sữa thường có hạn sử dụng ngắn.)
  • 4 她每天早上都吃一些乳制品。 (Cô ấy ăn một ít sản phẩm từ sữa mỗi sáng.)
  • 5 乳制品富含蛋白质和钙。 (Sản phẩm từ sữa giàu protein và canxi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản