Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 了

了

le

HSK 1

Nghĩa

  • rồi (trợ từ hoàn thành)

Định nghĩa

了 是汉语中常用的动态助词,表示动作的完成或状态的变化。

了 là trợ từ động thái phổ biến trong tiếng Trung, biểu thị sự hoàn thành của hành động hoặc sự thay đổi của trạng thái.

Cách dùng

了 可以用在动词后表示完成,也可以用在句末表示变化或新情况。还有双“了”结构等。

了 có thể đứng sau động từ để biểu thị sự hoàn thành, cũng có thể đứng cuối câu để biểu thị sự thay đổi hoặc tình huống mới. Ngoài ra còn có cấu trúc '了...了'.

Ví dụ

  • 1 我吃了饭。(Tôi đã ăn cơm.)
  • 2 他来了。(Anh ấy đã đến.)
  • 3 下雨了。(Trời mưa rồi.)
  • 4 我看了电影了。(Tôi đã xem phim rồi.)
  • 5 你吃饭了吗?(Bạn ăn cơm chưa?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome