Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 了不起

了不起

liǎo bu qǐ

HSK 5

Nghĩa

  • tuyệt vời
  • phi thường

Định nghĩa

形容人或事物十分出色、突出,不同寻常。

Dùng để miêu tả người hoặc sự vật rất xuất sắc, nổi bật, khác thường.

Cách dùng

常用于口语,表示赞美、佩服。可作谓语或定语,如“你真了不起”“了不起的成就”。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự khen ngợi, khâm phục. Có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ, ví dụ “bạn thật tuyệt vời” hay “thành tựu phi thường”.

Ví dụ

  • 1 你真了不起,这么难的问题都解决了! (Bạn thật tuyệt vời, vấn đề khó như vậy mà cũng giải quyết được!)
  • 2 她是一位了不起的科学家。 (Cô ấy là một nhà khoa học phi thường.)
  • 3 这没什么了不起的。 (Cái này chẳng có gì đáng nể cả.)
  • 4 了不起!你居然学会了中文。 (Tuyệt vời! Bạn mà cũng học được tiếng Trung.)
  • 5 他做出了一番了不起的事业。 (Anh ấy đã tạo dựng được một sự nghiệp đáng nể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản