Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 了解

了解

liǎo jiě

HSK 3

Nghĩa

  • hiểu rõ
  • tìm hiểu

Định nghĩa

知道得很清楚;打听、调查,弄明白情况。

Biết rõ ràng; hỏi thăm, điều tra, làm rõ tình hình.

Cách dùng

了解” 既可以表示对人或事物有深刻的认识,也可以表示通过询问、调查等方式获取信息。后面常接名词、代词或小句。

了解” có thể biểu thị sự hiểu biết sâu sắc về người hoặc sự vật, cũng có thể biểu thị việc thu thập thông tin qua hỏi han, điều tra. Sau nó thường là danh từ, đại từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 我很了解他的性格。 (Tôi rất hiểu tính cách của anh ấy.)
  • 2 你需要了解一下当地的风俗习惯。 (Bạn cần tìm hiểu một chút về phong tục tập quán địa phương.)
  • 3 老师想了解学生们的学习情况。 (Giáo viên muốn nắm rõ tình hình học tập của học sinh.)
  • 4 这件事我不太了解,你能详细说说吗? (Chuyện này tôi không rõ lắm, bạn có thể nói chi tiết được không?)
  • 5 我们通过调查了解了事故的原因。 (Chúng tôi đã điều tra để làm rõ nguyên nhân vụ tai nạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản