予以
yǔ yǐ
Nghĩa
- cho
- dành cho
Định nghĩa
表示对某人或某事给予某种对待、处理或施加某种动作,后面常接双音节动词。
Biểu thị việc dành cho ai đó hoặc việc gì đó một sự đối xử, xử lý hoặc thực hiện một hành động nào đó, phía sau thường đi kèm với động từ song âm tiết.
Cách dùng
“予以”是书面语,用法为“予以 + 双音节动词”,表示对某一对象(通常是抽象事物)施加动作。受事对象一般放在前面,用“对/对于”引出,不能直接接宾语。例如“对这个问题予以解决”而不是“予以这个问题”。
“予以” là từ ngữ viết văn, cách dùng là “予以 + động từ song âm tiết”, biểu thị việc thực hiện hành động đối với một đối tượng (thường là sự vật trừu tượng). Đối tượng chịu tác động thường được đặt trước, dùng “对/对于” để dẫn ra, không thể trực tiếp nhận tân ngữ. Ví dụ “对这个问题予以解决” chứ không phải “予以这个问题”.
Ví dụ
- 1 对这个问题,政府将予以高度重视。 (Chính phủ sẽ hết sức coi trọng vấn đề này.)
- 2 对于违反规定的行为,我们将予以处罚。 (Đối với hành vi vi phạm quy định, chúng tôi sẽ xử phạt.)
- 3 他的申请已经予以批准。 (Đơn xin của anh ấy đã được phê duyệt.)
- 4 对顾客提出的意见,我们应予以尊重并认真处理。 (Chúng tôi nên tôn trọng và nghiêm túc xử lý các ý kiến của khách hàng.)
- 5 这个建议很有价值,值得予以采纳。 (Đề xuất này rất có giá trị, đáng để áp dụng.)
- 6 有关部门将会对事件予以调查。 (Các cơ quan liên quan sẽ điều tra sự việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.