Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 争

争

zhēng

HSK 5

Nghĩa

  • tranh giành
  • tranh cãi

Định nghĩa

争表示竞争、争取、争论等意思,指为了获得某种东西或达到某种目的而用力气、说话或辩论。

争 có nghĩa là cạnh tranh, giành lấy, tranh luận, chỉ việc dùng sức lực, lời nói hay biện luận để đạt được thứ gì đó hoặc mục đích nào đó.

Cách dùng

争常用于比赛、竞争、争取权利、争论是非等场合。可以单独使用,也可以与名词或动词搭配,如“争取”、“争论”、“争吵”等。

争 thường dùng trong các tình huống thi đấu, cạnh tranh, giành quyền lợi, tranh luận đúng sai. Có thể dùng riêng lẻ hoặc kết hợp với danh từ, động từ khác như “争取”, “争论”, “争吵” v.v.

Ví dụ

  • 1 我们一定要争取胜利。 (Chúng ta nhất định phải giành lấy thắng lợi.)
  • 2 他们为了一点小事争吵起来。 (Họ cãi nhau vì một chuyện nhỏ.)
  • 3 大家都在争相购买这款新手机。 (Mọi người đều tranh nhau mua chiếc điện thoại mới này.)
  • 4 比赛中双方争得十分激烈。 (Trong trận đấu, hai bên tranh giành rất quyết liệt.)
  • 5 你不应该跟她争辩这个问题。 (Bạn không nên tranh luận với cô ấy về vấn đề này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome