争先恐后
zhēng xiān kǒng hòu
Nghĩa
- tranh nhau đi trước
- chen nhau
Định nghĩa
争着向前,唯恐落后。形容奋勇争先,不甘落后。
Tranh nhau tiến lên phía trước, chỉ sợ bị tụt lại phía sau. Hình dung tinh thần phấn đấu vươn lên, không chịu thua kém.
Cách dùng
这个成语常用来形容许多人争着去做某事,生怕自己落后。多用于积极的场合,表示竞争激烈、行动踊跃。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả nhiều người tranh nhau làm việc gì đó, sợ mình bị tụt lại. Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự cạnh tranh sôi nổi và hành động hăng hái.
Ví dụ
- 1 同学们争先恐后地回答问题。 (Các bạn học sinh tranh nhau giành phần trả lời câu hỏi.)
- 2 救援人员争先恐后地冲向灾区。 (Các nhân viên cứu hộ tranh nhau xông tới vùng thiên tai.)
- 3 大家争先恐后地报名参加志愿者活动。 (Mọi người tranh nhau đăng ký tham gia hoạt động tình nguyện.)
- 4 商店一开门,顾客们就争先恐后地涌进去。 (Cửa hàng vừa mở cửa, khách hàng đã tranh nhau ùa vào.)
- 5 在比赛中,选手们争先恐后地冲向终点。 (Trong cuộc thi, các vận động viên tranh nhau về đích.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản