Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 争光

争光

zhēng guāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm rạng danh

Định nghĩa

争光指通过努力获得荣誉,为自己、他人或集体增添光彩。常用于表示使国家、民族、家庭等感到光荣。

争光 có nghĩa là giành được vinh dự thông qua nỗ lực, thêm phần vẻ vang cho bản thân, người khác hoặc tập thể. Thường dùng để biểu thị việc làm cho đất nước, dân tộc, gia đình... cảm thấy vinh dự.

Cách dùng

用作动词,常构成“为……争光”结构,后面接人、集体、国家等对象。也可单独使用,指努力赢得荣誉。

Được dùng như động từ, thường tạo thành cấu trúc “为……争光” (làm rạng danh cho...), theo sau là đối tượng như người, tập thể, đất nước. Cũng có thể dùng độc lập, chỉ việc nỗ lực giành vinh dự.

Ví dụ

  • 1 我们要为祖国争光。 (Chúng ta phải làm rạng danh Tổ quốc.)
  • 2 他努力学习,为父母争光。 (Anh ấy học tập chăm chỉ, làm rạng danh cha mẹ.)
  • 3 这些运动员为国争光,赢得了金牌。 (Những vận động viên này làm rạng danh đất nước, giành được huy chương vàng.)
  • 4 你考上大学,真是给家里争光了。 (Cậu thi đỗ đại học, thật là làm rạng danh gia đình.)
  • 5 我们一定要在比赛中争光,不能辜负大家的期望。 (Chúng ta nhất định phải tỏa sáng trong cuộc thi, không thể phụ lòng mong đợi của mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản