Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 争分夺秒

争分夺秒

zhēng fēn duó miǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • tranh thủ từng giây từng phút

Định nghĩa

形容时间抓得很紧,一分一秒都不放过。

Diễn tả việc nắm bắt thời gian rất chặt chẽ, không bỏ qua một phút một giây nào.

Cách dùng

多用于形容人工作、学习或做事时抓紧时间,努力不浪费任何时间。常作谓语、定语、状语。

Thường dùng để miêu tả việc con người tranh thủ thời gian khi làm việc, học tập hoặc hành động, cố gắng không lãng phí chút thời gian nào. Thường đảm nhận vai trò vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们必须在截止日期前争分夺秒地完成任务。 (Chúng ta phải tranh thủ từng phút từng giây để hoàn thành nhiệm vụ trước hạn chót.)
  • 2 考试前,他争分夺秒地复习。 (Trước kỳ thi, anh ấy tranh thủ từng phút từng giây để ôn bài.)
  • 3 在救援行动中,医生们争分夺秒地抢救伤者。 (Trong chiến dịch cứu hộ, các bác sĩ giành giật từng giây từng phút để cứu chữa người bị thương.)
  • 4 为了赶上火车,我们争分夺秒地赶往车站。 (Để kịp chuyến tàu, chúng tôi tranh thủ từng phút từng giây để chạy đến ga.)
  • 5 争分夺秒地学习,希望早日取得好成绩。 (Anh ấy tranh thủ từng phút từng giây để học tập, hy vọng sớm đạt kết quả tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản