Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 争吵

争吵

zhēng chǎo

HSK 6

Nghĩa

  • cãi nhau
  • tranh cãi

Định nghĩa

指因意见不合而大声争辩、吵闹。

Chỉ việc tranh luận, cãi vã lớn tiếng vì bất đồng ý kiến.

Cách dùng

用于表示人与人之间因矛盾或意见不同而发生口角、争执。可作动词,也可作名词。

Dùng để chỉ việc xảy ra cãi vã, tranh chấp giữa người với người do mâu thuẫn hoặc bất đồng ý kiến. Có thể làm động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 他们因为一点小事争吵起来。 (Họ vì một chuyện nhỏ mà cãi nhau.)
  • 2 争吵解决不了问题。 (Cãi nhau không giải quyết được vấn đề.)
  • 3 夫妻之间难免会有争吵。 (Vợ chồng khó tránh khỏi những lúc cãi vã.)
  • 4 我不想和你争吵。 (Tôi không muốn cãi nhau với bạn.)
  • 5 在这场争吵中,双方都有责任。 (Trong cuộc tranh cãi này, cả hai bên đều có trách nhiệm.)
  • 6 他们争吵了半天,最后终于和好了。 (Họ cãi nhau một hồi lâu, cuối cùng cũng hòa thuận lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome