Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 争夺

争夺

zhēng duó

HSK 6

Nghĩa

  • tranh giành
  • giành giật

Định nghĩa

争着夺取;竞争夺取。

Tranh nhau đoạt lấy; cạnh tranh để giành lấy.

Cách dùng

“争夺”用于表示双方或多方为了获得某物(如资源、机会、荣誉、市场等)而进行激烈的竞争。宾语通常是名词,如“市场”、“冠军”、“资源”等。

“争夺” được dùng để diễn tả việc hai bên hoặc nhiều bên cạnh tranh quyết liệt để giành được thứ gì đó (như tài nguyên, cơ hội, danh dự, thị trường...). Tân ngữ thường là danh từ, như “thị trường”, “chức vô địch”, “tài nguyên”...

Ví dụ

  • 1 两家公司正在争夺这个新市场的份额。 (Hai công ty đang tranh giành thị phần của thị trường mới này.)
  • 2 两队球员在场上争夺球权。 (Các cầu thủ của hai đội tranh giành quyền kiểm soát bóng trên sân.)
  • 3 为了争夺奥运金牌,运动员们付出了巨大的努力。 (Để tranh giành huy chương vàng Olympic, các vận động viên đã nỗ lực rất lớn.)
  • 4 多个国家争夺该地区的石油资源。 (Nhiều quốc gia tranh giành tài nguyên dầu mỏ ở khu vực này.)
  • 5 孩子们在争夺最后一个玩具。 (Bọn trẻ đang tranh giành món đồ chơi cuối cùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome