Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 争气

争气

zhēng qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cố làm nên chuyện
  • không phụ lòng

Định nghĩa

争气指不甘落后,努力上进,做出成绩使别人(如父母、集体等)感到光荣或满意。

Phấn đấu không chịu thua kém, cố gắng vươn lên, đạt thành tích để làm cho người khác (như cha mẹ, tập thể) cảm thấy vẻ vang hoặc hài lòng.

Cách dùng

争气”常与“给”连用,构成“给某人争气”的结构,表示为某人争取荣誉或不让某人失望。也可单独使用,或用于否定式“不争气”,表示没有出息或不努力。

"争气" thường dùng với "给" tạo thành cấu trúc "给某人争气", biểu thị việc giành vinh dự cho ai đó hoặc không làm ai đó thất vọng. Cũng có thể dùng độc lập, hoặc dùng dạng phủ định "不争气", biểu thị không có chí tiến thủ hoặc không nỗ lực.

Ví dụ

  • 1 这孩子很争气,考试得了第一名。 (Đứa bé này rất phấn đấu, thi đạt điểm nhất.)
  • 2 你一定要好好读书,给父母争气。 (Con phải học hành chăm chỉ, làm rạng danh cha mẹ.)
  • 3 他虽然条件不好,但很争气,最终成功了。 (Mặc dù điều kiện không tốt, nhưng anh ấy rất phấn đấu, cuối cùng đã thành công.)
  • 4 你怎么这么不争气,又犯同样的错误。 (Sao mày không chịu cố gắng vậy, lại phạm lỗi giống hệt lần trước.)
  • 5 我们团队这次拿了冠军,真是争气! (Đội chúng ta lần này giành chức vô địch, thật là rạng danh!)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản