Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 事

事

shì

HSK 1

Nghĩa

  • việc
  • chuyện

Định nghĩa

指事情、事务、工作等。

Chỉ sự việc, công việc, chuyện.

Cách dùng

常用作名词,表示发生的事、要做的事,或职业、任务等。

Thường dùng làm danh từ, biểu thị việc đã xảy ra, việc cần làm, hoặc nghề nghiệp, nhiệm vụ.

Ví dụ

  • 1 我有一件重要的事要告诉你。 (Tôi có một việc quan trọng muốn nói với bạn.)
  • 2 今天没有事,我们休息吧。 (Hôm nay không có việc gì, chúng ta nghỉ ngơi thôi.)
  • 3 你最近在忙什么事? (Dạo này bạn đang bận việc gì?)
  • 4 这件事很简单。 (Việc này rất đơn giản.)
  • 5 他做的是教书的事。 (Anh ấy làm công việc dạy học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome