Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 事业

事业

shì yè

HSK 5

Nghĩa

  • sự nghiệp

Định nghĩa

事业是指人们所从事的具有一定目标、规模和系统而对社会发展有影响的经常活动。也指个人的成就或职业。

Sự nghiệp là hoạt động thường xuyên có mục tiêu, quy mô và hệ thống nhất định, có ảnh hưởng đến sự phát triển xã hội; cũng chỉ thành tựu hoặc nghề nghiệp của cá nhân.

Cách dùng

这个词用于表示一个人为自己设定的长期目标或工作领域,通常带有积极和宏大的意义。可以指个人的职业发展,也可以指国家或集体的重大事业。

Từ này dùng để chỉ mục tiêu dài hạn hoặc lĩnh vực công việc mà một người tự đặt ra, thường mang ý nghĩa tích cực và lớn lao. Có thể chỉ sự phát triển nghề nghiệp cá nhân, cũng có thể chỉ sự nghiệp lớn của quốc gia hoặc tập thể.

Ví dụ

  • 1 他毕生致力于教育事业。 (Anh ấy cả đời cống hiến cho sự nghiệp giáo dục.)
  • 2 改革开放是中国人民的伟大事业。 (Cải cách mở cửa là sự nghiệp vĩ đại của nhân dân Trung Quốc.)
  • 3 她的事业心很强,工作非常努力。 (Cô ấy có tinh thần cầu tiến rất cao, làm việc rất chăm chỉ.)
  • 4 经过多年的努力,他的事业终于成功了。 (Sau nhiều năm nỗ lực, sự nghiệp của anh ấy cuối cùng đã thành công.)
  • 5 我们要为共同的事业而奋斗。 (Chúng ta phải phấn đấu vì sự nghiệp chung.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome