事件
shì jiàn
Nghĩa
- sự kiện
- vụ việc
Định nghĩa
指社会上或历史上发生的不平常的大事情。
Chỉ những sự việc lớn bất thường xảy ra trong xã hội hoặc lịch sử.
Cách dùng
“事件”是名词,常用来指具体的、重要的或引人注目的事情,通常用于正式场合或新闻报道中。
“事件” là danh từ, thường dùng để chỉ những việc cụ thể, quan trọng hoặc đáng chú ý, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bản tin.
Ví dụ
- 1 这是一起严重的事件。 (Đây là một sự kiện nghiêm trọng.)
- 2 警方正在调查这个事件。 (Cảnh sát đang điều tra vụ việc này.)
- 3 那次历史事件改变了国家的命运。 (Sự kiện lịch sử đó đã thay đổi vận mệnh của đất nước.)
- 4 我们公司发生了一件意外事件。 (Công ty chúng tôi đã xảy ra một sự cố bất ngờ.)
- 5 事件发生后,政府立即采取了措施。 (Sau khi sự kiện xảy ra, chính phủ đã ngay lập tức áp dụng các biện pháp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.