Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 事先

事先

shì xiān

HSK 5

Nghĩa

  • trước
  • từ trước

Định nghĩa

指事情发生以前,预先、提前。

Chỉ trước khi sự việc xảy ra, sớm, trước.

Cách dùng

用于表示在某事发生之前做某事,常与‘告诉、通知、准备、安排’等动词搭配,强调提前性。

Dùng để diễn tả việc làm gì đó trước khi một sự việc xảy ra, thường kết hợp với các động từ như 'nói cho biết, thông báo, chuẩn bị, sắp xếp', nhấn mạnh tính trước.

Ví dụ

  • 1 请你事先通知我一声。 (Xin bạn báo cho tôi biết trước một tiếng.)
  • 2 我们事先做了充分的准备。 (Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ từ trước.)
  • 3 事先没有预料到会出现这种情况。 (Trước đó không lường trước được sẽ có tình huống này.)
  • 4 如果你要来,请事先打电话给我。 (Nếu bạn đến, hãy gọi điện cho tôi trước.)
  • 5 这件事需要事先商量一下。 (Việc này cần bàn bạc trước.)
  • 6 他事先就知道答案了。 (Anh ấy đã biết trước câu trả lời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome