事务
shì wù
Nghĩa
- công việc
- sự vụ
Định nghĩa
事务指日常处理的行政、业务或具体工作事项。
事务 chỉ các công việc hành chính, nghiệp vụ hoặc các công việc cụ thể được xử lý hàng ngày.
Cách dùng
常用于正式场合或书面语,指需要处理的事情,如工作事务、日常事务等。可作主语或宾语。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, chỉ những việc cần giải quyết như công việc, việc vặt hàng ngày. Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他每天都要处理很多事务。 (Anh ấy mỗi ngày đều phải xử lý rất nhiều công việc.)
- 2 公司的事务由总经理负责。 (Công việc của công ty do tổng giám đốc phụ trách.)
- 3 这些事务很繁琐,需要耐心。 (Những công việc này rất rườm rà, cần kiên nhẫn.)
- 4 行政部门负责处理日常事务。 (Bộ phận hành chính phụ trách xử lý công việc hàng ngày.)
- 5 他的事务太多,忙不过来。 (Anh ấy có quá nhiều việc, bận không xuể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.