Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 事务所

事务所

shì wù suǒ

HSK 7–9

Nghĩa

  • văn phòng (công ty)
  • hãng

Định nghĩa

事务所是指办理事务的处所,通常指提供专业服务的机构,如律师事务所、会计师事务所等。

Văn phòng (sự vụ sở) là nơi xử lý công việc, thường chỉ các cơ quan cung cấp dịch vụ chuyên môn như văn phòng luật sư, văn phòng kế toán, v.v.

Cách dùng

这个词语常用来指代提供专业服务的机构,一般有固定的办公场所,从事法律、会计、审计、咨询等专业活动。

Từ này thường dùng để chỉ các cơ quan cung cấp dịch vụ chuyên môn, thường có trụ sở cố định, hoạt động trong các lĩnh vực như luật, kế toán, kiểm toán, tư vấn, v.v.

Ví dụ

  • 1 他在一家律师事务所工作。 (Anh ấy làm việc tại một văn phòng luật sư.)
  • 2 这家会计师事务所提供审计服务。 (Văn phòng kế toán này cung cấp dịch vụ kiểm toán.)
  • 3 我们要找一家侦探事务所帮忙。 (Chúng tôi cần tìm một văn phòng thám tử để nhờ giúp đỡ.)
  • 4 事务所的地址在市中心。 (Địa chỉ của văn phòng nằm ở trung tâm thành phố.)
  • 5 他开了自己的建筑设计事务所。 (Anh ấy đã mở văn phòng thiết kế kiến trúc của riêng mình.)
  • 6 知识产权事务所处理专利事务。 (Văn phòng sở hữu trí tuệ giải quyết các vấn đề bằng sáng chế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản