Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 事后

事后

shì hòu

HSK 6

Nghĩa

  • sau khi xảy ra
  • sau đó

Định nghĩa

指事情发生以后,也指事后来看或处理。

Chỉ sau khi sự việc xảy ra, cũng có nghĩa là nhìn lại hoặc xử lý sau đó.

Cách dùng

常作状语或定语,表示在某个事件或行动之后的情况、处理或看法。多用于书面语和正式场合。

Thường dùng làm trạng ngữ hoặc định ngữ, biểu thị tình huống, cách xử lý hoặc quan điểm sau một sự kiện hoặc hành động nào đó. Chủ yếu dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 事后他才知道自己犯了错。 (Sau đó anh ấy mới biết mình đã phạm lỗi.)
  • 2 我们应该事后总结经验。 (Chúng ta nên tổng kết kinh nghiệm sau sự việc.)
  • 3 事后补救措施很及时。 (Các biện pháp khắc phục sau sự việc rất kịp thời.)
  • 4 事后向我道歉了。 (Anh ấy đã xin lỗi tôi sau đó.)
  • 5 事前和事后的处理方式不同。 (Cách xử lý trước và sau sự việc là khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản