Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 事宜

事宜

shì yí

HSK 7–9

Nghĩa

  • công việc
  • các vấn đề liên quan

Định nghĩa

事宜指关于事情的安排、处理等事项。

“事宜” chỉ những việc cần sắp xếp, xử lý, hoặc các vấn đề liên quan đến một công việc cụ thể.

Cách dùng

“事宜”常用于正式场合,表示需要办理或商量的事情。常与动词搭配,如“商量事宜”、“安排事宜”、“处理事宜”等。

“事宜” thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, biểu thị những việc cần làm hoặc bàn bạc. Thường kết hợp với các động từ như “bàn bạc”, “sắp xếp”, “xử lý”.

Ví dụ

  • 1 我们商量一下具体事宜。 (Chúng ta bàn bạc một chút về những việc cụ thể.)
  • 2 请办理好相关事宜。 (Vui lòng xử lý tốt các việc liên quan.)
  • 3 会议安排了各项事宜。 (Cuộc họp đã sắp xếp các công việc khác nhau.)
  • 4 关于出差的各项事宜,我已经准备好了。 (Tôi đã chuẩn bị xong các việc liên quan đến chuyến công tác.)
  • 5 合作事宜由王经理负责。 (Việc hợp tác do quản lý Vương phụ trách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome