事实
shì shí
Nghĩa
- sự thật
- thực tế
Định nghĩa
事实指实际存在的事情或真实的情况。
Sự thật là những việc tồn tại thực tế hoặc tình huống có thật.
Cách dùng
“事实” 常用来强调某件事是真实存在的,与“观点”或“传闻”相对。可用于客观陈述,也可用于辩论或澄清。
Từ '事实' thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó tồn tại thực tế, đối lập với 'quan điểm' hoặc 'tin đồn'. Có thể dùng trong trình bày khách quan, tranh luận hoặc làm rõ vấn đề.
Ví dụ
- 1 这是事实,不是谣言。 (Đây là sự thật, không phải tin đồn.)
- 2 我们必须面对事实。 (Chúng ta phải đối mặt với sự thật.)
- 3 事实胜于雄辩。 (Sự thật mạnh hơn hùng biện.)
- 4 根据事实来判断。 (Dựa vào sự thật để phán đoán.)
- 5 事实证明了你的想法是错的。 (Sự thật đã chứng minh suy nghĩ của bạn là sai.)
- 6 我们需要调查清楚事实。 (Chúng ta cần điều tra rõ sự thật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.