Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 事态

事态

shì tài

HSK 7–9

Nghĩa

  • tình hình
  • diễn biến sự việc

Định nghĩa

事态指事情的发展形势或状况,常指较严重或紧张的局势。

Tình hình, diễn biến của sự việc, thường chỉ tình thế nghiêm trọng hoặc căng thẳng.

Cách dùng

事态通常用于正式或新闻语境,强调事件进展的情况,常与“严重”、“恶化”、“扩大”等动词搭配。

事态 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tin tức, nhấn mạnh tiến triển của sự kiện, thường kết hợp với các động từ như 'nghiêm trọng', 'xấu đi', 'mở rộng'.

Ví dụ

  • 1 事态的发展超出了我们的预料。 (Sự phát triển của tình hình vượt quá dự đoán của chúng tôi.)
  • 2 警方正在密切关注事态的进展。 (Cảnh sát đang theo dõi chặt chẽ diễn biến của tình hình.)
  • 3 如果事态进一步恶化,我们将采取紧急措施。 (Nếu tình hình xấu đi thêm, chúng tôi sẽ áp dụng các biện pháp khẩn cấp.)
  • 4 政府呼吁各方保持克制,防止事态扩大。 (Chính phủ kêu gọi các bên giữ kiềm chế, ngăn chặn tình hình lan rộng.)
  • 5 这场冲突导致事态变得更加复杂。 (Cuộc xung đột này khiến tình hình trở nên phức tạp hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản