Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 事情

事情

shì qing

HSK 2

Nghĩa

  • việc
  • sự việc

Định nghĩa

指人类生活中的一切活动和所遇到的一切社会现象;也指具体的事物或事项。

Chỉ mọi hoạt động và hiện tượng xã hội trong đời sống con người; cũng chỉ sự vật hoặc sự việc cụ thể.

Cách dùng

事情是一个名词,泛指一切事情、事务、情况,常用于口语和书面语。可以用来指具体的某件事,也可以指抽象的情况。常与动词搭配,如:做事情、处理事情、出事情等。

'事情' là danh từ, chỉ chung mọi sự việc, công việc, tình huống, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể dùng để chỉ một việc cụ thể, cũng có thể chỉ tình huống trừu tượng. Thường kết hợp với động từ như: làm việc (做事情), xử lý việc (处理事情), xảy ra chuyện (出事情), v.v.

Ví dụ

  • 1 这是一件很重要的事情。 (Đây là một việc rất quan trọng.)
  • 2 你最近在忙什么事情? (Dạo này bạn đang bận việc gì vậy?)
  • 3 事情已经过去了,别想太多了。 (Chuyện đã qua rồi, đừng nghĩ nhiều nữa.)
  • 4 他做事情很认真。 (Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.)
  • 5 事情了,快去看看! (Xảy ra chuyện rồi, mau đi xem đi!)
  • 6 生活中有很多事情需要处理。 (Trong cuộc sống có rất nhiều việc cần xử lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản