Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 事故

事故

shì gù

HSK 5

Nghĩa

  • tai nạn
  • sự cố

Định nghĩa

指意外的损失或灾祸,尤指交通事故、生产事故等。

Chỉ sự mất mát hoặc tai họa bất ngờ, đặc biệt là tai nạn giao thông, sự cố sản xuất, v.v.

Cách dùng

通常用于描述突发的、非预期的、造成损害或伤害的事件。常与“发生”、“造成”等动词搭配。

Thường dùng để miêu tả sự kiện bất ngờ, ngoài dự kiến, gây ra tổn hại hoặc thương tích. Thường kết hợp với các động từ như “xảy ra” (发生), “gây ra” (造成).

Ví dụ

  • 1 昨天发生了一起严重的交通事故。 (Hôm qua đã xảy ra một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.)
  • 2 工厂必须采取措施防止生产事故。 (Nhà máy phải áp dụng các biện pháp để phòng ngừa sự cố sản xuất.)
  • 3 他在事故中受伤了。 (Anh ấy bị thương trong vụ tai nạn.)
  • 4 事故的原因正在调查中。 (Nguyên nhân của vụ tai nạn đang được điều tra.)
  • 5 这次事故造成三人死亡。 (Vụ tai nạn này làm ba người thiệt mạng.)
  • 6 地铁发生事故,导致延误。 (Tàu điện ngầm gặp sự cố, gây chậm trễ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản