Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 事物

事物

shì wù

HSK 5

Nghĩa

  • sự vật

Định nghĩa

指自然界、人类社会及思维领域里的一切客观存在。

Chỉ mọi tồn tại khách quan trong tự nhiên, xã hội loài người và lĩnh vực tư duy.

Cách dùng

作名词,常用于哲学、科学或一般谈论中,表示抽象的“事物”概念,指所有存在的物体、事件或现象。

Là danh từ, thường dùng trong triết học, khoa học hoặc nói chung, biểu thị khái niệm trừu tượng “sự vật”, chỉ mọi vật thể, sự kiện hoặc hiện tượng tồn tại.

Ví dụ

  • 1 世界上的一切事物都在不断变化。 (Mọi sự vật trên thế giới đều không ngừng biến đổi.)
  • 2 我们要学会用辩证的观点看待事物。 (Chúng ta phải học cách nhìn nhận sự vật bằng quan điểm biện chứng.)
  • 3 这件事物需要认真研究。 (Sự việc này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
  • 4 科学家们正在探索未知事物。 (Các nhà khoa học đang khám phá những sự vật chưa biết.)
  • 5 哲学研究事物的本质。 (Triết học nghiên cứu bản chất của sự vật.)
  • 6 人们对事物的认识是逐渐深入的。 (Sự hiểu biết của con người về sự vật ngày càng sâu sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản